Skip to content
Mitsubishi Outlander 2.5 MIVEC (181 Hp) CVT - xem

Mitsubishi Outlander 2.5 MIVEC • 181 HP • CVT

SUVDẫn động cầu trước2021-2024
181 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất181 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn245 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơPR25DD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12:1
Đường kính89 mm
Hành trình100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mát9.4 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350.52 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330.2 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/60 R18; 255/45 R20
Mâm xe7.5J x 18; 8J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4709 mm
Rộng (gương)2144 mm
Rộng (gập)1897 mm
Chiều dài cơ sở2705 mm
Khoảng sáng gầm xe213 mm
Chiều rộng cơ sở trước1593 mm
Chiều rộng cơ sở sau1603 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1630 kg
Trọng lượng toàn tải2355 kg
Cốp xe331 L
Cốp tối đa2217 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiLEV III SULEV30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)907 kg
Móc kéo91 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.