
Mitsubishi Pajero 3.2 DI-DC • 190 HP • L 4x4 Automatic
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2018
190 HP
Công suất
11.1 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.1 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn441 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3200 cc
Mã động cơ4M41
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh98.5 mm
Hành trìnhHành trình piston105 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu9.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/60 R18
Mâm xe7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4900 mm
Chiều rộng1875 mm
Chiều cao1890 mm
Chiều dài cơ sở2780 mm
Khoảng nhô trước765 mm
Khoảng nhô sau1355 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2375 kg
Trọng lượng toàn tải3030 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1790 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.5 L/100km
Ngoài đô thị8.6 L/100km
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
CO₂245 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6b
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu88 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới34.5 °
Góc thoátGóc thoát24.5 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc22.2 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo140 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.