Skip to content
Mitsubishi Space Gear 2.5 TD (99 Hp) - xem

Mitsubishi Space Gear 2.5 TD • 99 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1995-2007
99 HP
Công suất
18.4 giây
0-100 km/h
149 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h18.4 giây
0-60 mph17.5 giây
Tốc độ tối đa149 km/h

Hệ truyền động

Công suất99 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2477 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén21:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính91.1 mm
Hành trình95 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcTorsion
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/80 R14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4655 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1855 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Chiều rộng cơ sở trước1445 mm
Chiều rộng cơ sở sau1420 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1685 kg
Trọng lượng toàn tải2520 kg
Cốp xe375 L
Cốp tối đa805 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.