Skip to content
Mitsubishi Space Runner 1.8 (N11W) (122 Hp) Automatic - xem

Mitsubishi Space Runner 1.8 • N11W • • 122 HP • Automatic

Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1991-1999
122 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất122 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn161 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1834 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình89 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/70 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4290 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1640 mm
Chiều dài cơ sở2520 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1228 kg
Trọng lượng toàn tải1720 kg
Cốp xe676 L
Cốp tối đa1498 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.