Skip to content
Mitsubishi Space Runner 2.0 (136 Hp) - xem

Mitsubishi Space Runner 2.0 • 136 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2002
136 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất136 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn178 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65 R15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4290 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1650 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1300 kg
Trọng lượng toàn tải1880 kg
Cốp xe430 L
Cốp tối đa1800 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.2 L/100km
Ngoài đô thị7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.