
Mitsubishi Space Star 1.0 • 71 HP
MPV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2015
71 HP
Công suất
13.6 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.6 giây
0-60 mph12.9 giây
Tốc độ tối đa172 km/h
Hệ truyền động
Công suất71 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn88 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/55 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3710 mm
Chiều rộng1665 mm
Chiều cao1490 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.6 L/100km
Ngoài đô thị3.6 L/100km
Đường hỗn hợp4 L/100km
Khí thải
CO₂92 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG59 mpg
UK MPG71 mpg
km/lít25 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.