Skip to content
Mitsubishi Space Star 1.8 GDI (122 Hp) Automatic - xem

Mitsubishi Space Star 1.8 GDI • 122 HP • Automatic

Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1998-2004
122 HP
Công suất
12.4 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.4 giây
0-60 mph11.8 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất122 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn174 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1834 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình89 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4030 mm
Chiều rộng1715 mm
Chiều cao1515 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Chiều rộng cơ sở trước1475 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1240 kg
Trọng lượng toàn tải1730 kg
Cốp xe370 L
Cốp tối đa1370 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.2 L/100km
Ngoài đô thị6.6 L/100km
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.