Skip to content
Mitsubishi Space Star 1.9 DI-D (115 Hp) - xem

Mitsubishi Space Star 1.9 DI-D • 115 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1998-2004
115 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn265 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1870 cc
Mã động cơF9Q2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính80 mm
Hành trình93 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4050 mm
Chiều rộng1715 mm
Chiều cao1515 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Chiều rộng cơ sở trước1475 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1260 kg
Trọng lượng toàn tải1730 kg
Cốp xe370 L
Cốp tối đa1370 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.1 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.