
Mitsubishi Space Star 1.0 MIVEC • 71 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-nay
71 HP
Công suất
15.7 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.7 giây
0-60 mph14.9 giây
Tốc độ tối đa172 km/h
Hệ truyền động
Công suất71 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn88 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston75.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp165/65 R 14
Mâm xe4; 5 J x 14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3845 mm
Chiều rộng1665 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1950 mm
Chiều cao1505 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Khoảng nhô trước795 mm
Khoảng nhô sau600 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1415 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải871 kg
Trọng lượng toàn tải1290 kg
Cốp xeDung tích cốp xe235 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa912 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEURO 6d - TEMP - EVAP - ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.