Skip to content
Mitsubishi Space Star 1.2 MIVEC (80 Hp) - xem

Mitsubishi Space Star 1.2 MIVEC • 80 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-nay
80 HP
Công suất
12.6 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.6 giây
0-60 mph12 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất80 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn106 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1193 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp175/55 R 15
Mâm xe5; 0 J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3845 mm
Chiều rộng1665 mm
Rộng (gương)1950 mm
Chiều cao1505 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Khoảng nhô trước795 mm
Khoảng nhô sau600 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1415 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải886 kg
Trọng lượng toàn tải1340 kg
Cốp xe235 L
Cốp tối đa912 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiEURO 6d - TEMP - EVAP - ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)100 kg
Tải kéo (12%)200 kg
Móc kéo25 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.