Skip to content
Mitsubishi Space Wagon 2.0 GLXi (N33W) (133 Hp) Automatic - xem

Mitsubishi Space Wagon 2.0 GLXi • N33W • • 133 HP • Automatic

Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1991-1998
133 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất133 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn176 Nm tại 4750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/70 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4515 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1615 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1351 kg
Trọng lượng toàn tải1980 kg
Cốp xe212 L
Cốp tối đa1714 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.