
Mitsubishi Space Wagon 2.4 GDI • 150 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1998-2004
150 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn225 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2351 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86.5 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/65 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4600 mm
Chiều rộng1775 mm
Chiều cao1650 mm
Chiều dài cơ sở2780 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1535 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1510 kg
Trọng lượng toàn tải2180 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa240 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.