Skip to content
Mitsubishi Space Wagon 2.4 GDi 16V (147 Hp) - xem

Mitsubishi Space Wagon 2.4 GDi 16V • 147 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1998-2004
147 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất147 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn211 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2350 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86.5 mm
Hành trình100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65 R15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4600 mm
Chiều rộng1775 mm
Chiều cao1690 mm
Chiều dài cơ sở2780 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1535 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1585 kg
Trọng lượng toàn tải2180 kg
Cốp xe240 L
Cốp tối đa1930 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.8 L/100km
Ngoài đô thị7.9 L/100km
Đường hỗn hợp9.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG25 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.