Skip to content
Mitsubishi Triton 2.4L D4 (181 Hp) Automatic - xem

Mitsubishi Triton 2.4L D4 • 181 HP • Automatic

Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-2023
181 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất181 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn430 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2442 cc
Mã động cơ4N15
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình105.1 mm
Cơ cấu phân phối khíMIVEC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.7 L
DT nước mát7.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 294 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/70 R16 111S
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5305 mm
Chiều rộng1815 mm
Chiều cao1780 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1848 kg
Trọng lượng toàn tải2810 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
CO₂220 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới30 °
Góc thoát22 °
Góc đỉnh dốc25 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)3000 kg
Móc kéo300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.