Skip to content
Mitsubishi Triton 2.4L S4 (128 Hp) - xem

Mitsubishi Triton 2.4L S4 • 128 HP

Xe bán tải5 cấp số sànDẫn động cầu sau2019-2023
128 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất128 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn194 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2351 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86.5 mm
Hành trình100 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 294 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều rộng1815 mm
Chiều cao1775 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1436 kg
Trọng lượng toàn tải2720 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.4 L/100km
Khí thải
CO₂265 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Góc tới30 °
Góc đỉnh dốc25 °
Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.