Skip to content
Mitsubishi Triton GLS 2.4 (204 Hp) 4WD Automatic - xem

Mitsubishi Triton GLS 2.4 • 204 HP • 4WD Automatic

Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
204 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất204 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn470 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2439 cc
Mã động cơ4N16
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.1:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình105 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.7 L
DT nước mát7.7 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5320 mm
Chiều rộng1865 mm
Chiều cao1795 mm
Chiều dài cơ sở3130 mm
Khoảng sáng gầm xe220 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2080 kg
Trọng lượng toàn tải2855 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.