Skip to content
Nissan 370Z 3.7 V6 (328 Hp) Automatic - xem

Nissan 370Z 3.7 V6 • 328 HP • Automatic

Coupe7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2012-2017
328 HP
Công suất
5.6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.6 giây
0-60 mph5.3 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất328 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn363 Nm tại 5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3696 cc
Mã động cơVQ37VHR
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính95.5 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVEL
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.9 L
DT nước mát9.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 225/50 R18; 245/40 R19, Lốp sau: 245/45 R18; 275/35 R19
Mâm xeMâm trước: 8J x 18; 9J x 19, Mâm sau: 9J x 18; 10J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4250 mm
Chiều rộng1845 mm
Chiều cao1310 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Khoảng nhô trước840 mm
Khoảng nhô sau860 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1508 kg
Trọng lượng toàn tải1800 kg
Cốp xe235 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC245 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.