
Nissan Altima 2.5 DIG • 188 HP • Xtronic
SedanDẫn động cầu trước2022-nay
188 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất188 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn244 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơPR25DD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, CVTCS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.3 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 295.91x25.91 mm
Phanh sauĐĩa, 279.91-292.1x8.89-9. mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R16; 215/55 R17; 235/40 R19
Mâm xe16"; 17"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4900 mm
Chiều rộng1852 mm
Chiều dài cơ sở2824 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1471 kg
Trọng lượng toàn tải1963 kg
Cốp xeDung tích cốp xe436 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.4-7.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiLEV3-SULEV30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG32 - 31 mpg
UK MPG38 - 37 mpg
km/lít14 - 13 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.