Skip to content
Nissan Armada 5.6 V8 (400 Hp) Automatic - xem

Nissan Armada 5.6 V8 • 400 HP • Automatic

SUV7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2021-2024
400 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất400 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn560 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5552 cc
Mã động cơVK56VD
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính98 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVEL
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát15.1 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350.52x30.48 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350.52x20.32 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/70 R18; 275/60 R20; 275/50 R22
Mâm xe18"; 20"; 22"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5306 mm
Chiều rộng2029 mm
Chiều cao1925 mm
Chiều dài cơ sở3076 mm
Khoảng sáng gầm xe234 mm
Chiều rộng cơ sở trước1715 mm
Chiều rộng cơ sở sau1725 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Hệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2570 kg
Trọng lượng toàn tải3311 kg
Cốp xe467 L
Cốp tối đa2701 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị16.8 L/100km
Ngoài đô thị12.4 L/100km
Đường hỗn hợp14.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiLEV2-ULEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu98 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới20.8 °
Góc thoát22.2 °
Góc đỉnh dốc20.5 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)3856 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.