
Nissan Cedric 2.0 • 85 HP • LPG Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1991-2014
85 HP
Công suất
18.4 giây
0-100 km/h
157 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / LPG
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / LPG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h18.4 giây
0-60 mph17.5 giây
Tốc độ tối đa157 km/h
Hệ truyền động
Công suất85 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơNA20PE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4690 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2735 mm
Khoảng sáng gầm xe175 mm
Chiều rộng cơ sở trước1440 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.4 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1480 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.