
Nissan Cedric 2.8d • 100 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1991-1995
100 HP
Công suất
17.6 giây
0-100 km/h
163 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h17.6 giây
0-60 mph16.7 giây
Tốc độ tối đa163 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn178 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2825 cc
Mã động cơRD28
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén22.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/65 R15
Mâm xe15"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4780 mm
Chiều rộng1745 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1495 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.38 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1590 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.