
Nissan Cedric 2.5T • 260 HP • 4x4 Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1999-2004
260 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa235 km/h
Hệ truyền động
Công suất260 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn324 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2498 cc
Mã động cơRB25
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston71.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp205/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4860 mm
Chiều rộng1770 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1510 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1710 kg
Trọng lượng toàn tải1985 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.