
Nissan Cube 1.5 • 109 HP
WagonDẫn động cầu trước2002-2008
109 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất109 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn148 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73.6 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp175/65 R14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3900 mm
Chiều rộng1670 mm
Chiều cao1645 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1465 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1060 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1250 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.