
Nissan Cube 1.5 dCi • 110 HP • DPF
MPV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2019
110 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76 mm
Hành trìnhHành trình piston80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.55 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/60 R15; 195/60 R16
Mâm xe6J x 15; 6J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3980 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1670 mm
Chiều dài cơ sở2530 mm
Khoảng nhô trước790 mm
Khoảng nhô sau660 mm
Chiều rộng cơ sở trước1475 mm
Chiều rộng cơ sở sau1480 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1375 kg
Trọng lượng toàn tải1820 kg
Cốp xeDung tích cốp xe260 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1563 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa40 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.2 L/100km
Khí thải
CO₂135 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG45 mpg
UK MPG54 mpg
km/lít19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)510 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)900 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo36 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.