Skip to content
Nissan Cube 1.6 (110 Hp) - xem

Nissan Cube 1.6 • 110 HP

MPV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2019
110 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn153 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơHR16DE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78 mm
Hành trình83.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát6.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTransverse stabilizer, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/60 R15; 195/55 R16
Mâm xe6J x 15; 6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3980 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1670 mm
Chiều dài cơ sở2530 mm
Khoảng nhô trước790 mm
Khoảng nhô sau660 mm
Chiều rộng cơ sở trước1475 mm
Chiều rộng cơ sở sau1480 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1265 kg
Trọng lượng toàn tải1700 kg
Cốp xe260 L
Cốp tối đa1563 L
Tải nóc40 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.3 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.6 L/100km
Khí thải
CO₂151 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)510 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo40 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.