
Nissan Cube 1.8 • 122 HP
MPV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2019
122 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất122 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn172 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1798 cc
Mã động cơMR18DE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston81.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/60 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3980 mm
Chiều rộng1694 mm
Chiều cao1651 mm
Chiều dài cơ sở2530 mm
Chiều rộng cơ sở trước1476 mm
Chiều rộng cơ sở sau1481 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1269 kg
Cốp xeDung tích cốp xe323 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1645 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.4 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiLEV2-LEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.