Skip to content
Nissan Frontier 4.0 V6 (261 Hp) Automatic - xem

Nissan Frontier 4.0 V6 • 261 HP • Automatic

Xe bán tải5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2009-2020
261 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất261 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn381 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3954 cc
Mã động cơVQ40DE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính95.5 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mát10.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp265/70 R16; 265/75 R16
Mâm xe7.0J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5220 mm
Chiều rộng1850 mm
Chiều cao1770 mm
Chiều dài cơ sở3200 mm
Khoảng sáng gầm xe218 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng13.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1937 kg
Trọng lượng toàn tải2599 kg
Cốp xe948 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Ngoài đô thị10.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới30.5 °
Góc thoát22.1 °
Góc đỉnh dốc19.8 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)2858 kg
Móc kéo286 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.