Skip to content
Nissan Frontier 2.5 (152 Hp) - xem

Nissan Frontier 2.5 • 152 HP

Xe bán tải5 cấp số sànDẫn động cầu sau2009-2020
152 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất152 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn231 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơQR25DE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát9.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp265/70 R16; 265/75 R16
Mâm xe7.0J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5220 mm
Chiều rộng1850 mm
Chiều cao1770 mm
Chiều dài cơ sở3200 mm
Khoảng sáng gầm xe193 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng13.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1682 kg
Trọng lượng toàn tải2127 kg
Cốp xe948 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Ngoài đô thị11.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới27.8 °
Góc thoát21.0 °
Góc đỉnh dốc18.0 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1588 kg
Móc kéo159 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.