Skip to content
Nissan Frontier 3.8 V6 (310 Hp) 4x2 Automatic - xem

Nissan Frontier 3.8 V6 • 310 HP • 4x2 Automatic

Xe bán tải9 cấp tự độngDẫn động cầu sau2021-2024
310 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất310 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn381 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3799 cc
Mã động cơVQ38DD
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính95.5 mm
Hành trình88.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5 L
DT nước mát12 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 297x28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 287x18 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp265/65 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5692 mm
Chiều rộng1854 mm
Chiều cao1819 mm
Chiều dài cơ sở3551 mm
Khoảng sáng gầm xe229 mm
Đường kính quay vòng14.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2074 kg
Trọng lượng toàn tải2727 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Đường hỗn hợp11.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTier 2-Bin5/LEV2-LEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu79 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới29.4 °
Góc thoát21.6 °
Góc đỉnh dốc19.2 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)2930 kg
Móc kéo293 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.