Skip to content
Nissan Frontier PRO-4X 3.8 V6 (310 Hp) 4x4 Automatic

Nissan Frontier PRO-4X 3.8 V6 • 310 HP • 4x4 Automatic

Xe bán tải9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
310 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất310 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn381 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3799 cc
Mã động cơVQ38DD
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính95.5 mm
Hành trình88.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, CVVTCS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5 L
DT nước mát12 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 297x28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 287x18 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/70 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5338 mm
Chiều rộng1897 mm
Rộng (gương)2135 mm
Chiều cao1853 mm
Chiều dài cơ sở3200 mm
Khoảng sáng gầm xe241 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng12.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2159 kg
Trọng lượng toàn tải2727 kg
Cốp tối đa1136 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp13.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiLEV3-ULEV70
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới32.3 °
Góc thoát23 °
Góc đỉnh dốc19.6 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)3030 kg
Móc kéo303 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.