Skip to content
Nissan Juke 1.2 DIG-T (115 Hp) - xem

Nissan Juke 1.2 DIG-T • 115 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2013-2019
115 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa178 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơHRA2DDT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.1:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kính72.2 mm
Hành trình73.1 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.63 L
DT nước mát7.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R17; 225/45 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4135 mm
Chiều rộng1765 mm
Chiều cao1565 mm
Chiều dài cơ sở2530 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1161 kg
Trọng lượng toàn tải1710 kg
Cốp xe354 L
Cốp tối đa797 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.9 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
CO₂129 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu46 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)639 kg
Tải kéo (12%)1250 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.