
Nissan Laurel 2.4 • 128 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1985-1987
128 HP
Công suất
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất128 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn180 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2393 cc
Mã động cơL24
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston73.7 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/70 R14
Mâm xe5.5J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4650 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Chiều rộng cơ sở trước1410 mm
Chiều rộng cơ sở sau1390 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1270 kg
Trọng lượng toàn tải1805 kg
Cốp xeDung tích cốp xe397 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.9 L/100km
Ngoài đô thị7.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)600 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1400 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.