
Nissan Laurel 2.8 D • 84 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1985-1987
84 HP
Công suất
165 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa165 km/h
Hệ truyền động
Công suất84 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn159 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2793 cc
Mã động cơLD28
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén22:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.5 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/70 R14
Mâm xe5.5J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4650 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Chiều rộng cơ sở trước1410 mm
Chiều rộng cơ sở sau1390 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1320 kg
Cốp xeDung tích cốp xe397 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.5 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)600 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.