Skip to content
Nissan Leaf 40 kWh (150 Hp) - xem

Nissan Leaf 40 kWh • 150 HP

Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2017-2025
150 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
144 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa144 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP
Mô-men xoắn320 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)40 kWh
Pin (Thực)36 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin350 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống150 HP
Mô-men hệ thống320 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1150 HP
Mô-men mô-tơ 1320 Nm
Mã mô-tơ 1EM57
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)270 km
T.HĐ (NEDC)378 km
Tiêu thụ WLTP20.6 kWh/100km
Tầm hoạt động270 km
Tầm hoạt động167.77 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 283x28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 292x16 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16; 215/50 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4490 mm
Chiều rộng1788 mm
Rộng (gương)2030 mm
Chiều cao1530 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước1005 mm
Khoảng nhô sau785 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1505 kg
Trọng lượng toàn tải1995 kg
Cốp xe435 L
Tải nóc35 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.