Skip to content
Nissan Maxima 3.0 V6 24V (200 Hp) Automatic - xem

Nissan Maxima 3.0 V6 24V • 200 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2000-2004
200 HP
Công suất
9.6 giây
0-100 km/h
212 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.6 giây
0-60 mph9.1 giây
Tốc độ tối đa212 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn271 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2988 cc
Mã động cơVQ30DE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính93 mm
Hành trình73.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát7.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4920 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Chiều rộng cơ sở trước1530 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1500 kg
Trọng lượng toàn tải2035 kg
Cốp xe520 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.1 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Đường hỗn hợp10.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.