
Nissan Note 1.5 dCi • 86 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2009
86 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa168 km/h
Hệ truyền động
Công suất86 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 276, K9K 400
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76 mm
Hành trìnhHành trình piston80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/55 R16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4083 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1550 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1165 kg
Trọng lượng toàn tải1610 kg
Cốp xeDung tích cốp xe280 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1332 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.8 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu46 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.