Skip to content
Nissan Note 1.4 (88 Hp) - xem

Nissan Note 1.4 • 88 HP

Hatchback5 cấp số sàn2010-2012
88 HP
Công suất
13.4 giây
0-100 km/h
163 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.4 giây
0-60 mph12.7 giây
Tốc độ tối đa163 km/h

Hệ truyền động

Công suất88 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn128 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1386 cc
Mã động cơCR14DE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mát4.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/65 R15; 185/65 R15; 185/55 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4100 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1550 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1092 kg
Trọng lượng toàn tải1546 kg
Cốp xe280 L
Cốp tối đa437 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.3 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu46 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.