
Nissan Note 1.2 • 80 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2017
80 HP
Công suất
13.7 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.7 giây
0-60 mph13 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất80 HP
Mô-men xoắn110 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1198 cc
Mã động cơHR12DE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4100 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1535 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Chiều rộng cơ sở trước1480 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1185 kg
Trọng lượng toàn tải1510 kg
Cốp xeDung tích cốp xe325 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1495 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.9 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂109 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.