
Nissan Note e-POWER 1.2 • 109 HP • Hybrid Automatic
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2017-2020
109 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hệ truyền động
Công suất79 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn254 Nm tại 3600-5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1198 cc
Mã động cơHR12DE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12:1
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh78 mm
Hành trìnhHành trình piston83.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.96 L
Hệ thống điện
Công suất hệ thống109 HP
Mô-men hệ thống254 Nm
Công suất mô-tơ 1109 HP
Mô-men mô-tơ 1254 Nm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 R15 88H
Mâm xe5.5J x 15 ET40
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4100 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1695 mm
Chiều cao1520 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1480 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1190 kg
Trọng lượng toàn tải1505 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp2.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG90 mpg
UK MPG109 mpg
km/lít38 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.