
Nissan Note e-POWER 1.2 • 116 HP • Hybrid Automatic
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
116 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hệ truyền động
Công suất116 HP
Mô-men xoắn280 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1198 cc
Mã động cơHR12DE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC, CVTC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế trước
Công suất hệ thống116 HP
Mô-men hệ thống280 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1116 HP
Mô-men mô-tơ 1280 Nm
Mã mô-tơ 1EM47
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4055 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1520 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1220 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG65 mpg
UK MPG78 mpg
km/lít28 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.