Skip to content
Nissan Note e-POWER 1.2 (184 Hp) Hybrid 4WD Automatic - xem

Nissan Note e-POWER 1.2 • 184 HP • Hybrid 4WD Automatic

Crossover1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
184 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hệ truyền động

Công suất82 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1198 cc
Mã động cơHR12DE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78 mm
Hành trình83.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế trước
Công suất hệ thống184 HP
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Công suất mô-tơ 1116 HP
Mô-men mô-tơ 1280 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1EM47
Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang
Công suất mô-tơ 268 HP
Mô-men mô-tơ 2100 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Mã mô-tơ 2MM48
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/60 R16 86H
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4045 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1520 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Khoảng sáng gầm xe125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1490 mm
Chiều rộng cơ sở sau1490 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1340 kg
Trọng lượng toàn tải1615 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu36 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.