
Nissan Pathfinder 2.5 DTi • 174 HP • 4WD Automatic
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2004-2010
174 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa4
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất174 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn403 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơYD25DDTi
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp255/65 R17
Mâm xe17"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4877 mm
Chiều rộng1854 mm
Chiều cao1879 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2165 kg
Trọng lượng toàn tải2880 kg
Cốp xeDung tích cốp xe515 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2091 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.2 L/100km
Ngoài đô thị8.3 L/100km
Đường hỗn hợp10.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.