
Nissan Pathfinder 3.5 V6 • 284 HP • 4WD Automatic
SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2025-nay
284 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất284 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn351 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3498 cc
Mã động cơVQ35DD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.58 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350.01x29.97 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 329.95x16 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/60 R18; 255/50 R20
Mâm xe18"; 20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5022 mm
Chiều rộng1979 mm
Chiều cao1801 mm
Chiều dài cơ sở2901 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1699 mm
Chiều rộng cơ sở sau1699 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2033 kg
Trọng lượng toàn tải2750 kg
Cốp xeDung tích cốp xe470 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2280 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.2-10.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiTier3 Bin70/LEV3-ULEV70
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG23 - 22 mpg
UK MPG28 - 26 mpg
km/lít10 - 9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới15.6 °
Góc thoátGóc thoát20.9 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc15.6 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1588 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.