
Nissan Serena 2.3 D • 75 HP • Automatic
Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1992-2000
75 HP
Công suất
26.5 giây
0-100 km/h
135 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h26.5 giây
0-60 mph25.2 giây
Tốc độ tối đa135 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 4300 vòng/phút
Mô-men xoắn145 Nm tại 2300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2283 cc
Mã động cơLD23
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén22.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh87 mm
Hành trìnhHành trình piston96 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/70 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4315 mm
Chiều rộng1710 mm
Chiều cao1835 mm
Chiều dài cơ sở2735 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1450 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1496 kg
Trọng lượng toàn tải2225 kg
Cốp xeDung tích cốp xe350 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa620 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.8 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp9.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG25 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.