Skip to content
Nissan Terra 2.5i (165 Hp) Automatic - xem

Nissan Terra 2.5i • 165 HP • Automatic

SUV7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2021-nay
165 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất165 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn241 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơQR25DE
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VTC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát8.1 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp255/65 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4900 mm
Chiều rộng1865 mm
Chiều cao1865 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe243 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1848 kg
Trọng lượng toàn tải2500 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Góc tới32.3 °
Góc thoát26.6 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.