
Nissan Versa 1.6 • 122 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2022-nay
122 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất122 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn155 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơHR16DE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh78 mm
Hành trìnhHành trình piston83.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, CVTCS
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.8 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 254.51x22.1 mm
Phanh sauTang trống, 203.2 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15; 205/55 R16
Mâm xe6.5J x 15; 6.0J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4496 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2619 mm
Chiều rộng cơ sở trước1519 mm
Chiều rộng cơ sở sau1529 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1179 kg
Trọng lượng toàn tải1570 kg
Cốp xeDung tích cốp xe416 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiTier 3-Bin30 (EPA) / LEV3-SULE
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu41 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.