
Nissan Versa 1.6 • 109 HP • Xtronic CVT
HatchbackDẫn động cầu trước2013-2017
109 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất109 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn145 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơHR16DE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC, CVTCS
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.2 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 HR15; 195/55 HR16
Mâm xe5.5J x 15; 6.0J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4158 mm
Chiều rộng1694 mm
Chiều cao1537 mm
Chiều dài cơ sở2601 mm
Chiều rộng cơ sở trước1481 mm
Chiều rộng cơ sở sau1486 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.298 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1116 kg
Cốp xeDung tích cốp xe532 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1085 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.6 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiTier 2-Bin 5 (EPA); LEV2-ULEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu41 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.