
Opel Adam Rocks 1.0 ECOTEC • 90 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2019
90 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 1800-3700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơB10XFL
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kínhĐường kính xi-lanh74 mm
Hành trìnhHành trình piston77.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/65 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3698 mm
Chiều rộng1720 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1966 mm
Chiều cao1484 mm
Chiều dài cơ sở2311 mm
Chiều rộng cơ sở trước1472 mm
Chiều rộng cơ sở sau1464 mm
Đường kính quay vòng11.06 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1081 kg
Trọng lượng toàn tải1510 kg
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.5 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.5 L/100km
Khí thải
CO₂105 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG52 mpg
UK MPG63 mpg
km/lít22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.