
Opel Agila 1.2 i 16V • 80 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2000-2005
80 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
161 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa161 km/h
Hệ truyền động
Công suất80 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn110 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1229 cc
Mã động cơZ12XEP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73.4 mm
Hành trìnhHành trình piston72.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp155/65 R14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3500 mm
Chiều rộng1620 mm
Chiều cao1700 mm
Chiều dài cơ sở2360 mm
Chiều rộng cơ sở trước1420 mm
Chiều rộng cơ sở sau1390 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải985 kg
Trọng lượng toàn tải1450 kg
Cốp xeDung tích cốp xe250 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa595 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.6 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu41 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.