Skip to content
Opel Agila 1.2i (86 Hp) - xem

Opel Agila 1.2i • 86 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2014
86 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất86 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn114 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1229 cc
Mã động cơK12B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính73.4 mm
Hành trình72.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát4.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/60 R15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3740 mm
Chiều rộng1680 mm
Chiều cao1590 mm
Chiều dài cơ sở2360 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1480 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1050 kg
Trọng lượng toàn tải1485 kg
Cốp xe225 L
Cốp tối đa660 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.9 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.